Bản dịch của từ 爽心悦目 trong tiếng Việt

爽心悦目

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎng

ㄕㄨㄤˇshuangthanh hỏi

爽心悦目 (Thành ngữ)

shuǎng xīn yuè mù
01

Tươi sáng và dễ chịu

形容让人感到愉悦、舒适的视觉或心理体验。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爽心悦目

shuǎng

xīn

yuè

Các từ liên quan

爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
悦义
悦乐
悦人
悦人耳目
悦伏
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
爽
Bính âm:
【shuǎng】【ㄕㄨㄤˇ】【SẢNG】
Các biến thể:
塽, 慡, 𠁊, 𠎛, 𠙠, 𠷹, 𡑽, 𡙁, 𤕤, 𦄍, 𡘖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép