Bản dịch của từ 爽朗 trong tiếng Việt

爽朗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎng

ㄕㄨㄤˇshuangthanh hỏi

爽朗 (Tính từ)

shuáng lǎng
01

Trong sáng; quang đãng; quang quạnh

天气明朗,空气流通,使人感到畅快

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cởi mở; thẳng thắn; chân phương

开朗; 直爽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爽朗

shuǎng

lǎng

Các từ liên quan

爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
爽
Bính âm:
【shuǎng】【ㄕㄨㄤˇ】【SẢNG】
Các biến thể:
塽, 慡, 𠁊, 𠎛, 𠙠, 𠷹, 𡑽, 𡙁, 𤕤, 𦄍, 𡘖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép