Bản dịch của từ 爽然若失 trong tiếng Việt
爽然若失
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎng | ㄕㄨㄤˇ | sh | uang | thanh hỏi |
爽然若失 (Thành ngữ)
【shuǎng rán ruò shī】
01
Bối rối, không biết phải làm gì tiếp theo
不知道下一步该做什么
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thua lỗ
不知所措
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bối rối, ngơ ngác như đánh mất điều gì
使困惑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爽然若失
shuǎng
爽
rán
然
ruò
若
shī
失
Các từ liên quan
爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
然不
然且
然乃
然信
然则
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
失业
失业保险
失严
失丧
失中
- Bính âm:
- 【shuǎng】【ㄕㄨㄤˇ】【SẢNG】
- Các biến thể:
- 塽, 慡, 𠁊, 𠎛, 𠙠, 𠷹, 𡑽, 𡙁, 𤕤, 𦄍, 𡘖
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 爻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫪
慡
鏯
縔
䗮
漺
塽
𠙠
䔪
㼽
爼
爾
爻
㸚
彩
啂
掮
疵
㭪
赻
啬
躯
䏶
惟
㑮
䅃
爽快
凉爽
清爽
豪爽
直爽
不爽
爽朗
爽口
爽约
飒爽
