Bản dịch của từ 爽直 trong tiếng Việt
爽直
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎng | ㄕㄨㄤˇ | sh | uang | thanh hỏi |
爽直 (Tính từ)
【shuǎng zhí】
01
Sáng sủa
直爽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thẳng băng
直率
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sòng phẳng
直截了当; 爽快
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爽直
shuǎng
爽
zhí
直
Các từ liên quan
爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
- Bính âm:
- 【shuǎng】【ㄕㄨㄤˇ】【SẢNG】
- Các biến thể:
- 塽, 慡, 𠁊, 𠎛, 𠙠, 𠷹, 𡑽, 𡙁, 𤕤, 𦄍, 𡘖
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 爻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫪
慡
鏯
縔
䗮
漺
塽
𠙠
䔪
㼽
爼
爾
爻
㸚
彩
啂
掮
疵
㭪
赻
啬
躯
䏶
惟
㑮
䅃
爽快
凉爽
清爽
豪爽
直爽
不爽
爽朗
爽口
爽约
飒爽
