Bản dịch của từ 爽身粉 trong tiếng Việt

爽身粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎng

ㄕㄨㄤˇshuangthanh hỏi

爽身粉 (Danh từ)

shuǎng shēn fěn
01

Phấn xoa người; phấn rôm

用滑石粉,碳酸镁、氧化锌、硼酸、薄荷脑等加香料制成的一种粉末,扑在身上可以吸收汗液,防止生痱子,产生清爽的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爽身粉

shuǎng

shēn

fěn

Các từ liên quan

爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
爽
Bính âm:
【shuǎng】【ㄕㄨㄤˇ】【SẢNG】
Các biến thể:
塽, 慡, 𠁊, 𠎛, 𠙠, 𠷹, 𡑽, 𡙁, 𤕤, 𦄍, 𡘖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép