Bản dịch của từ 牂牁 trong tiếng Việt

牂牁

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāng

ㄗㄤzangthanh ngang

牂牁 (Từ chỉ nơi chốn)

zāng kē
01

Tường Kha (tên huyện thời xưa, nay thuộc tỉnh Quý Châu, Trung Quốc.)

古代郡名,在今贵州境内

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牂牁

zāng

Các từ liên quan

牂云
牂柯
牂牂
牂羊
牂羝不辨
牂
Bính âm:
【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
Các biến thể:
䍧, 䍭, 戕, 𤖁, 𦎆, 𤙢
Hình thái radical:
⿰,爿,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép