Bản dịch của từ 牂牂 trong tiếng Việt

牂牂

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāng

ㄗㄤzangthanh ngang

牂牂 (Từ chỉ nơi chốn)

zāng zāng
01

Um tùm; rậm rạp; xanh tươi

草木茂盛的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牂牂

zāng

Các từ liên quan

牂云
牂柯
牂牁
牂羊
牂羝不辨
牂
Bính âm:
【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
Các biến thể:
䍧, 䍭, 戕, 𤖁, 𦎆, 𤙢
Hình thái radical:
⿰,爿,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép