Bản dịch của từ 牂羊 trong tiếng Việt

牂羊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāng

ㄗㄤzangthanh ngang

牂羊 (Danh từ)

zāng yáng
01

Dê/chiên cái (mẹ con cừu) — cụ thể: con cái của loài cừu (mẹ cừu)

母羊。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牂羊

zāng

yáng

Các từ liên quan

牂云
牂柯
牂牁
牂牂
牂羝不辨
羊体嵇心
羊倌
羊傅
牂
Bính âm:
【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
Các biến thể:
䍧, 䍭, 戕, 𤖁, 𦎆, 𤙢
Hình thái radical:
⿰,爿,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép