ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
牂羊
Bảng phân tích âm vị 牂
Zāng
Dê/chiên cái (mẹ con cừu) — cụ thể: con cái của loài cừu (mẹ cừu)
母羊。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zāng
牂
yáng
羊
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép