Bản dịch của từ 牂羝不辨 trong tiếng Việt

牂羝不辨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāng

ㄗㄤzangthanh ngang

牂羝不辨 (Tính từ)

zāng dī bú biàn
01

Hình dung ngu dốt, không biết phân biệt (nghĩa bóng: ngu như cừu đực và cừu cái không phân biệt).

形容愚昧无知。牂,母羊;羝,公羊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牂羝不辨

zāng

biàn

Các từ liên quan

牂云
牂柯
牂牁
牂牂
牂羊
羝乳
羝氲
羝羊困
羝羊絓棘
羝羊触藩
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
牂
Bính âm:
【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
Các biến thể:
䍧, 䍭, 戕, 𤖁, 𦎆, 𤙢
Hình thái radical:
⿰,爿,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép