Bản dịch của từ 牂羝不辨 trong tiếng Việt
牂羝不辨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāng | ㄗㄤ | z | ang | thanh ngang |
牂羝不辨 (Tính từ)
【zāng dī bú biàn】
01
Hình dung ngu dốt, không biết phân biệt (nghĩa bóng: ngu như cừu đực và cừu cái không phân biệt).
形容愚昧无知。牂,母羊;羝,公羊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牂羝不辨
zāng
牂
dī
羝
bù
不
biàn
辨
Các từ liên quan
牂云
牂柯
牂牁
牂牂
牂羊
羝乳
羝氲
羝羊困
羝羊絓棘
羝羊触藩
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
