Bản dịch của từ 牄牄 trong tiếng Việt

牄牄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

牄牄 (Danh từ)

qiāng qiāng
01

兽类或鸟类奔走跳跃舞动的样子也有说法为鸟兽觅食时的叫声古书用语说文》《周礼》)。可联想为禽兽欢动跳跃舞蹈的意象

舞貌。《周礼.春官.大司乐》“以作动物”唐贾公彦疏:“飞鸟走兽牄牄然而舞也。”一说鸟兽求食声。见《说文.仓部》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牄牄

qiāng

牄
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
𩿄
Hình thái radical:
⿰爿倉
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノ丶丶フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép