ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
牄牄
Bảng phân tích âm vị 牄
Qiāng
(古)兽类或鸟类奔走、跳跃舞动的样子;也有说法为鸟兽觅食时的叫声(古书用语,见《说文》《周礼》)。可联想为“禽兽欢动、跳跃舞蹈”的意象。
舞貌。《周礼.春官.大司乐》“以作动物”唐贾公彦疏:“飞鸟走兽牄牄然而舞也。”一说鸟兽求食声。见《说文.仓部》。
qiāng
牄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép