Bản dịch của từ 牆 trong tiếng Việt
牆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáng | ㄑㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
牆 (Danh từ)
【qiáng】
01
Bức tường chắn, như bức tường bao quanh nhà (giúp nhớ: tường như chiếc 'quảng' trường chắn chắn)
见“墙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 墻, 廧, 𡒅, 𡓜, 𡫆, 𢉈, 𢊉, 𤖠, 𤖣, 𤖧, 𤛷
- Hình thái radical:
- ⿰,爿,嗇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 爿
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ一丨ノ丶ノ丶一丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樯
墙
蔷
蔃
薔
爿
嬙
疆
檣
嫱
彊
漒
狀
㸜
牁
牂
爿
牀
㸛
牃
牄
牅
㺝
㷾
礁
邉
縹
嶷
䌐
㱸
鮫
歝
澩
耫
