Bản dịch của từ 片云遮顶 trong tiếng Việt
片云遮顶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piàn | ㄆㄧㄢˋ | p | ian | thanh huyền |
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
片云遮顶 (Tính từ)
【piàn yún zhē dǐng】
01
Mây che đỉnh đầu; nhận được ân huệ
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片云遮顶
piàn
片
yún
云
zhē
遮
dǐng
顶
Các từ liên quan
片云
片儿汤
片光零羽
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
- Bính âm:
- 【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【PHIẾN】
- Các biến thể:
- 𢙧, 牉
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 片
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獱
猵
魸
䏒
骗
㓲
㸤
騙
騗
偏
篇
囨
媥
㾫
翩
鶣
楄
鍂
犏
扁
㸝
牓
牎
牊
㸣
牏
㸥
牖
牒
㸞
版
牌
牛
仈
夃
刅
方
禸
𠃖
𠀇
𠁣
订
𠘯
丯
照片
名片
图片
片刻
卡片
片面
影片
相片
碎片
薯片
片子
片儿
洋片
