Bản dịch của từ 片儿汤 trong tiếng Việt

片儿汤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

片儿汤 (Danh từ)

piān er tāng
01

Một loại mì nước làm từ bột cán mỏng, cắt thành miếng nhỏ rồi nấu trong nước canh (mì sủi cảo dạng lát/miếng)

一种将面擀为薄片﹐切成小块后煮成的带汤面食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片儿汤

piān

er

tāng

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片光零羽
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
片
Bính âm:
【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép