Bản dịch của từ 片光零羽 trong tiếng Việt

片光零羽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

片光零羽 (Tính từ)

piàn guāng líng yǔ
01

Ánh sáng lẻ tẻ; vật phẩm quý giá lẻ tẻ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片光零羽

piàn

guāng

líng

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片儿汤
光临
光亮
光仪
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
片
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép