Bản dịch của từ 片合 trong tiếng Việt

片合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

片合 (Động từ)

piàn hé
01

Hai nửa hợp lại; chỉ hành động giao phối (động từ, nghĩa cổ/thuật ngữ sinh học)

两半相合。指交配。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片合

piàn

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片儿汤
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
片
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép