Bản dịch của từ 片善小才 trong tiếng Việt
片善小才
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
Piàn | ㄆㄧㄢˋ | p | ian | thanh huyền |
片善小才 (Danh từ)
【piàn shàn xiǎo cái】
01
Pianshan Xiaocai: một lợi thế hoặc tài năng nhỏ; đề cập đến một người có trí thông minh hoặc khả năng hạn chế nhưng có một số thành tích (thường mang ý nghĩa khiêm tốn hoặc khinh thường).
片善:微小的优点。指小有才能的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片善小才
piàn
片
shàn
善
xiǎo
小
cái
才
Các từ liên quan
片云
片云遮顶
片儿汤
善不
善与人交
善世
善业
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
- Bính âm:
- 【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIẾN】
- Các biến thể:
- 𢙧, 牉
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 片
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獱
猵
魸
䏒
骗
㓲
㸤
騙
騗
偏
篇
囨
媥
㾫
翩
鶣
楄
鍂
犏
扁
㸝
牓
牎
牊
㸣
牏
㸥
牖
牒
㸞
版
牌
牛
仈
夃
刅
方
禸
𠃖
𠀇
𠁣
订
𠘯
丯
片子
片儿
洋片
照片
名片
图片
片刻
卡片
片面
影片
相片
碎片
薯片
