Bản dịch của từ 片子地 trong tiếng Việt

片子地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

片子地 (Danh từ)

piān zi de
01

Từ địa phương: mảnh đất nhỏ hoang, bãi hoang nhỏ (vừa đủ một vài luống cây hoặc bỏ không)

方言。谓小块荒地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片子地

piān

zi

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片儿汤
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
片
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép