Bản dịch của từ 片席 trong tiếng Việt

片席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

片席 (Danh từ)

piàn xí
01

1.片帆﹐孤舟。

Ví dụ
02

Một chiếc ghế/suất ngồi (thường nói đến chỗ ngồi nhỏ hẹp, một tấm lót để ngồi)

2.一张坐席。言其狭小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片席

piàn

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片儿汤
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
片
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép