Bản dịch của từ 片影 trong tiếng Việt

片影

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

片影 (Danh từ)

piàn yǐng
01

Một mảng/tốp bóng; dáng vẻ cô độc (bóng dáng mảnh, thoáng thấy)

一片影子;孤独的身影。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片影

piàn

yǐng

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片儿汤
影业
影书
影事
影从
片
Bính âm:
【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép