Bản dịch của từ 片批 trong tiếng Việt

片批

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

片批 (Danh từ)

piàn pī
01

Một kiểu dao để thái thịt thành lát (dao nghiêng, thái cho thịt thành miếng mỏng như lát)

切肉的一种刀法。刀略倾斜﹐切之使肉成片状。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片批

piàn

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片儿汤
批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
片
Bính âm:
【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép