Bản dịch của từ 片接寸附 trong tiếng Việt

片接寸附

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

片接寸附 (Tính từ)

piàn jiē cùn fù
01

Ghép vội, lắp ghép cẩu thả; làm cho xong bằng các mảnh vụn, tạm bợ

比喻生拼硬凑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片接寸附

piàn

jiē

cùn

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片儿汤
接不上茬
接丝鞭
接事
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
附上
附上罔下
附下罔上
片
Bính âm:
【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép