Bản dịch của từ 片月 trong tiếng Việt

片月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

片月 (Danh từ)

piàn yuè
01

Trăng lưỡi liềm (một nửa mảnh của trăng), còn gọi là 'trăng mảnh'; chỉ hình dạng trăng mảnh, cong như lưỡi dao

1.弦月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một mảng ánh trăng; một miếng sáng do trăng chiếu (ví dụ: 一片月光)

2.一片月光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片月

piàn

yuè

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片儿汤
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
片
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép