Bản dịch của từ 片札 trong tiếng Việt

片札

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

片札 (Danh từ)

piàn zhá
01

Mảnh thư nhỏ; tờ nhắn ngắn (bút tích, lời nhắn ngắn), Hán Việt: phiến trát — mảnh giấy/thiếp ngắn

小简﹐短信。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片札

piàn

zhá

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片儿汤
札丧
札书
札付
札伤
札住
片
Bính âm:
【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép