Bản dịch của từ 片理 trong tiếng Việt

片理

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

片理 (Cụm từ)

piàn lǐ
01

变质岩中常见的一种小型构造型态。是由岩石中片状、板状和柱状矿物(如云母、角闪石等)在定向压力下重新结晶,垂直压力方向成平行排列而形成。是区别于其他岩类和识别不同变质岩的重要特征。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片理

piàn

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片儿汤
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
片
Bính âm:
【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép