Bản dịch của từ 片瓦无存 trong tiếng Việt
片瓦无存
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piàn | ㄆㄧㄢˋ | p | ian | thanh huyền |
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
片瓦无存 (Tính từ)
【piàn wǎ wú cún】
01
Thậm chí không còn một viên gạch hoàn chỉnh nào, mô tả việc bị phá hủy hoặc dọn sạch hoàn toàn (có thể dùng cho nhà cửa, vị trí, lực lượng, v.v.)
连一片完整的瓦片也没留下,形容毁坏或清除得很澈底。。如:「一场大火,把这一整排木造房子烧得片瓦无存。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片瓦无存
piàn
片
wǎ
瓦
wú
无
cún
存
- Bính âm:
- 【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【PHIẾN】
- Các biến thể:
- 𢙧, 牉
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 片
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獱
猵
魸
䏒
骗
㓲
㸤
騙
騗
偏
篇
囨
媥
㾫
翩
鶣
楄
鍂
犏
扁
㸝
牓
牎
牊
㸣
牏
㸥
牖
牒
㸞
版
牌
牛
仈
夃
刅
方
禸
𠃖
𠀇
𠁣
订
𠘯
丯
照片
名片
图片
片刻
卡片
片面
影片
相片
碎片
薯片
片子
片儿
洋片
