Bản dịch của từ 片甲 trong tiếng Việt

片甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

片甲 (Danh từ)

piàn jiǎ
01

Một mảng vảy/giáp (rời rạc), bóng gợi nghĩa 'rất ít, đếm trên đầu ngón tay'

1.一片鳞甲。比喻稀少。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bộ/chiếc áo giáp (ý nói một quân sĩ, một chiến binh)

2.一副铠甲。指一兵一将。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片甲

piàn

jiǎ

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片儿汤
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
片
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép