Bản dịch của từ 片甲不留 trong tiếng Việt

片甲不留

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

片甲不留 (Cụm từ)

piàn jiǎ bù liú
01

一片铠甲都没留下来。形容全军覆没。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片甲不留

piàn

jiǎ

liú

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片儿汤
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
片
Bính âm:
【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép