Bản dịch của từ 片羽吉光 trong tiếng Việt

片羽吉光

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

片羽吉光 (Cụm từ)

piàn yǔ jí guāng
01

片羽:一片毛;吉光:古代神话中的神兽名。比喻残存的珍贵文物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片羽吉光

piàn

guāng

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片儿汤
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
吉丁当
吉丢古堆
光临
光亮
光仪
片
Bính âm:
【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép