Bản dịch của từ 片艳纸 trong tiếng Việt

片艳纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

片艳纸 (Danh từ)

piàn yàn zhǐ
01

Giấy bóng; giấy nhẵn một mặt

一种一面光的纸,韧性较强

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片艳纸

piàn

yàn

zhǐ

片
Bính âm:
【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép