Bản dịch của từ 片言一字 trong tiếng Việt

片言一字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

片言一字 (Danh từ)

piàn yán yī zì
01

Ít chữ, vài lời rời rạc; một vài từ ngắn ngủi (thường chỉ lượng chữ rất ít)

犹片言只字。少量的文字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片言一字

piàn

yán

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片儿汤
言三语四
言下
言不二价
言不及义
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
字义
字书
字乳
字人
字体
片
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép