Bản dịch của từ 片言只语 trong tiếng Việt
片言只语
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piàn | ㄆㄧㄢˋ | p | ian | thanh huyền |
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
片言只语 (Tính từ)
【piàn yán zhī yǔ】
01
Vài lời ngắn gọn, chỉ đoạn văn ngắn
只言片吾
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片言只语
piàn
片
yán
言
zhī
只
yǔ
语
Các từ liên quan
片云
片云遮顶
片儿汤
言三语四
言下
言不二价
言不及义
只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【PHIẾN】
- Các biến thể:
- 𢙧, 牉
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 片
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獱
猵
魸
䏒
骗
㓲
㸤
騙
騗
偏
篇
囨
媥
㾫
翩
鶣
楄
鍂
犏
扁
㸝
牓
牎
牊
㸣
牏
㸥
牖
牒
㸞
版
牌
牛
仈
夃
刅
方
禸
𠃖
𠀇
𠁣
订
𠘯
丯
照片
名片
图片
片刻
卡片
片面
影片
相片
碎片
薯片
片子
片儿
洋片
