Bản dịch của từ 片辞 trong tiếng Việt

片辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

片辞 (Danh từ)

piàn cí
01

1.亦作“片词”。

Ví dụ
02

Lời nói ngắn gọn; câu từ súc tích (như lời đáp, nhận xét ngắn)

2.简短的言词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片辞

piàn

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片儿汤
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
片
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép