Bản dịch của từ 片霎 trong tiếng Việt

片霎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

片霎 (Danh từ)

piàn shà
01

Khoảnh khắc; chốc lát; một lát rất ngắn (Hán-Việt: phiến sát → 片霎)

片刻﹐刹那。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片霎

piàn

shà

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片儿汤
霎时
霎时间
霎眼
霎那间
片
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép