Bản dịch của từ 片鳞半爪 trong tiếng Việt

片鳞半爪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

片鳞半爪 (Tính từ)

piàn lín bàn zhǎo
01

Một phần rất nhỏ của sự việc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片鳞半爪

piàn

lín

bàn

zhǎo

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片儿汤
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
半丁
半丈红
半三不四
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
片
Bính âm:
【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép