Bản dịch của từ 片鳞残甲 trong tiếng Việt

片鳞残甲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

片鳞残甲 (Tính từ)

piàn lín cán jiǎ
01

Tàn tích sót lại; chỉ còn phần nhỏ sót lại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片鳞残甲

piàn

lín

cán

jiǎ

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片儿汤
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
残丝断魂
残书
残云
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
片
Bính âm:
【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép