Bản dịch của từ 片鸿 trong tiếng Việt

片鸿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

片鸿 (Danh từ)

piàn hóng
01

Chim hồng đơn độc; chim vạc cô liêu (hình ảnh một con ngỗng/vạc/thiên nga bay một mình) — cổ văn, thường dùng biểu cảm cô đơn, lẻ loi

1.孤鸿。

Ví dụ
02

Mảnh thư; thư từ (cách gọi cổ, chỉ một lá thư hoặc vài dòng thư)

2.指书信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 片鸿

piàn

hóng

鸿

Các từ liên quan

片云
片云遮顶
片儿汤
鸿业
鸿业远图
片
Bính âm:
【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢙧, 牉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép