Bản dịch của từ 版帐钱 trong tiếng Việt

版帐钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版帐钱 (Danh từ)

bǎn zhàng qián
01

Tiền thuế quân dụng được thu ở đầu thời Nam Tống.

南宋初征收的一种军用税钱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版帐钱

bǎn

zhàng

qián

Các từ liên quan

版位
版刺
版刻
版口
版国
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
钱丬鱼
钱串
钱串子
版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép