Bản dịch của từ 版权法 trong tiếng Việt
版权法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
版权法 (Danh từ)
【bǎn quán fǎ】
01
Luật tác quyền; luật bản quyền; luật sở hữu trí tuệ (quy phạm pháp luật điều chỉnh một số quyền tài sản và quyền nhân thân mà tác giả được hưởng do việc sáng tạo tác phẩm)
调整著作人因创作作品而享有的某些财产权和人身权的法律规范
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版权法
bǎn
版
quán
权
fǎ
法
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 板, 鈑, 㸞
- Hình thái radical:
- ⿰,片,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 片
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉽
板
昄
瓪
岅
闆
阪
蝂
粄
䬳
鈑
钣
牋
牗
牍
牘
㸡
牒
㸟
㸤
牌
片
牊
牖
拉
齿
㽺
拃
𠂳
衧
珁
妯
卓
㔛
迩
㰡
版本
出版
盗版
绝版
正版
排版
版权
版面
版型
版次
