Bản dịch của từ 版权页 trong tiếng Việt

版权页

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版权页 (Danh từ)

bǎn quán yè
01

Trang bản quyền

书刊上印着书刊名、著作者、出版者、发行者、版次、印刷年月、印数、定价等的一页

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版权页

bǎn

quán

Các từ liên quan

版位
版刺
版刻
版口
版国
权与
权且
权义
权书
页子
页岩
页岩地貌
页心
页码
版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép