Bản dịch của từ 版檄 trong tiếng Việt

版檄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版檄 (Danh từ)

bǎn xí
01

Văn bản bổ nhiệm quan chức, giấy tờ chính thức giao nhiệm vụ.

任命官员的文书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版檄

bǎn

Các từ liên quan

版位
版刺
版刻
版口
版国
檄书
檄医头疾
檄定
檄愈头风
檄手
版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép