Bản dịch của từ 版版六十四 trong tiếng Việt

版版六十四

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版版六十四 (Tính từ)

bǎn bǎn liù shí sì
01

Cứng nhắc; không linh hoạt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版版六十四

bǎn

bǎn

liù

shí

Các từ liên quan

版位
版刺
版刻
版口
版国
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
四一二反革命政变
四七
四三
四上
版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép