Bản dịch của từ 版盖 trong tiếng Việt

版盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版盖 (Danh từ)

bǎn gài
01

Các tấm chắn quanh xe và nắp đậy trên xe, bảo vệ và che chắn phần thân xe.

车辆四周的挡板和车盖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版盖

bǎn

gài

Các từ liên quan

版位
版刺
版刻
版口
版国
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép