Bản dịch của từ 版籍 trong tiếng Việt

版籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版籍 (Danh từ)

bǎn jí
01

Lãnh thổ; biên cương; biên giới

泛指领土、疆域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sách vở; thư tịch

书籍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hộ khẩu; sổ hộ khẩu

登记户口、土地的簿册

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版籍

bǎn

Các từ liên quan

版位
版刺
版刻
版口
版国
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép