Bản dịch của từ 版纳 trong tiếng Việt

版纳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版纳 (Danh từ)

bǎn nà
01

Bản Na (tên một đơn vị hành chính cũ thuộc Châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp, Vân Nam, Trung Quốc, tương đương cấp huyện; năm 1960 đổi thành huyện, năm 1993 đổi thành thành phố)

云南西双版纳傣族自治州所属的旧行政区划单位,相当于县。 1960 年版纳改为县,如版纳景洪改称景洪县,1993 年改设市

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版纳

bǎn

Các từ liên quan

版位
版刺
版刻
版口
版国
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép