Bản dịch của từ 版舆 trong tiếng Việt
版舆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
版舆 (Danh từ)
【bǎn yú】
01
Loại xe ngồi nhẹ làm bằng gỗ, có thể di chuyển đơn giản, thường dùng trong đời sống xưa.
1.亦作“版轝”。一种木制的轻便坐车。
Ví dụ
02
Lãnh thổ, vùng đất thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý của một quốc gia hay tổ chức.
2.版图﹐疆域。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版舆
bǎn
版
yú
舆
Các từ liên quan
版位
版刺
版刻
版口
版国
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 板, 鈑, 㸞
- Hình thái radical:
- ⿰,片,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 片
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉽
板
昄
瓪
岅
闆
阪
蝂
粄
䬳
鈑
钣
牋
牗
牍
牘
㸡
牒
㸟
㸤
牌
片
牊
牖
拉
齿
㽺
拃
𠂳
衧
珁
妯
卓
㔛
迩
㰡
版本
出版
盗版
绝版
正版
排版
版权
版面
版型
版次
