Bản dịch của từ 版荡 trong tiếng Việt

版荡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版荡 (Danh từ)

bǎn dàng
01

Sự loạn lạc, bất ổn trong xã hội do nhà cầm quyền bạo ngược gây ra.

《诗.大雅》有《板》﹑《荡》两篇﹐皆刺周厉王暴虐无道﹐而致天下不宁。版﹐同“板”。后因以“版荡”指动乱不安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版荡

bǎn

dàng

Các từ liên quan

版位
版刺
版刻
版口
版国
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép