Bản dịch của từ 版行 trong tiếng Việt

版行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版行 (Động từ)

bǎn xíng
01

Xuất bản và phát hành sách hoặc ấn phẩm đến công chúng.

出版发行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版行

bǎn

xíng

Các từ liên quan

版位
版刺
版刻
版口
版国
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép