Bản dịch của từ 版面设计 trong tiếng Việt
版面设计
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
版面设计 (Danh từ)
【bǎn miàn shè jì】
01
Bố cục trang (việc thiết kế từng trang sách, báo, tạp chí để sắp xếp chữ và hình hợp lý và truyền đạt ý tưởng)
对于书报杂志等每一页进行设计,使得文字或图书能够适当分配而表达意念。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版面设计
bǎn
版
miàn
面
shè
设
jì
计
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 板, 鈑, 㸞
- Hình thái radical:
- ⿰,片,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 片
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉽
板
昄
瓪
岅
闆
阪
蝂
粄
䬳
鈑
钣
牋
牗
牍
牘
㸡
牒
㸟
㸤
牌
片
牊
牖
拉
齿
㽺
拃
𠂳
衧
珁
妯
卓
㔛
迩
㰡
版本
出版
盗版
绝版
正版
排版
版权
版面
版型
版次
