Bản dịch của từ 牉合 trong tiếng Việt
牉合
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
牉合 (Động từ)
【pàn hé】
01
Mỗi bên một nửa mà họp lại thành một, chỉ sự kết hợp vợ chồng; hợp tác; phối hợp
合作的意思是两个或多个个体或团体共同努力以实现共同目标。 协调的意思是不同的部分或元素之间的相互配合,以达到更好的效果。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牉合
pàn
牉
hé
合
Các từ liên quan
牉育
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
