Bản dịch của từ 牉合 trong tiếng Việt

牉合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

牉合 (Động từ)

pàn hé
01

Mỗi bên một nửa mà họp lại thành một, chỉ sự kết hợp vợ chồng; hợp tác; phối hợp

合作的意思是两个或多个个体或团体共同努力以实现共同目标。 协调的意思是不同的部分或元素之间的相互配合,以达到更好的效果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牉合

pàn

Các từ liên quan

牉育
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
牉
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
Các biến thể:
判, 片
Hình thái radical:
⿰片半
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép