Bản dịch của từ 牊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

cháo
01

Cái giường, nơi nằm nghỉ (giường ngủ gọi là 'triều' trong cổ văn).

床的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái ghế tựa thấp, giống như cái bàn nhỏ để ngồi hoặc để đồ (giống như 'kỷ').

几。

Ví dụ
牊
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRIỀU】
Hình thái radical:
⿰,片,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép